casualty ward

/'kæʤjuəlti'wɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
casualty ward

The ambulance brings the patient to the casualty ward.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng cấp cứu những người bị tai nạn: "casualty ward" một khu vực chuyên biệt trong bệnh viện, thường một phần của khoa cấp cứu, được thiết kế để tiếp nhận điều trị ban đầu cho các bệnh nhân bị thương do tai nạn, chấn thương hoặc các tình huống khẩn cấp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The injured passengers were rushed to the casualty ward. (Những hành khách bị thương được đưa nhanh đến phòng cấp cứu những người bị tai nạn.)
    • The hospital is expanding its casualty ward to handle more emergencies. (Bệnh viện đang mở rộng phòng cấp cứu những người bị tai nạn để xử lý nhiều ca khẩn cấp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be admitted to the casualty ward": được nhập vào phòng cấp cứu những người bị tai nạn.
    • After the accident, he was immediately admitted to the casualty ward. (Sau vụ tai nạn, anh ấy ngay lập tức được nhập vào phòng cấp cứu những người bị tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Casualty department (n): khoa cấp cứu (một thuật ngữ rộng hơn, thường đồng nghĩa với "Emergency Room").
  • Emergency ward (n): khu cấp cứu.
  • Trauma ward (n): khu điều trị chấn thương (thường chuyên sâu hơn về chấn thương nặng).
Từ đồng nghĩa
  • Emergency room (ER): phòng cấp cứu.
  • Accident and emergency (A&E): khoa tai nạn cấp cứu (tên gọi phổ biếnAnh).
Lưu ý về cách dùng
  • "Casualty ward" một thuật ngữ y tế cụ thể. Trong tiếng Anh hiện đại, các thuật ngữ như "Emergency Room (ER)" (Mỹ) hoặc "Accident and Emergency (A&E)" (Anh) thường phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, nhưng "casualty ward" vẫn được sử dụng chính thức trong các văn bản y tế bối cảnh nhất định.
casualty ward

The ambulance brings the patient to the casualty ward.

danh từ
  1. phòng cấp cứu những người bị tai nạn